사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phong tỏa" (1)

phong tỏa
영어 동사blockade, seal off
내 단어장
Việc phong tỏa kéo dài có thể khiến giá dầu thô tăng.
A prolonged blockade could cause crude oil prices to rise.

swap_horiz 관련 단어 "phong tỏa" (2)

vùng phong tỏa
영어 구blockade zone
내 단어장
Nếu bất kỳ xuồng nào đến gần vùng phong tỏa của chúng tôi, chúng sẽ bị tiêu diệt.
If any of these boats approach our blockade zone, they will be destroyed.
lệnh phong tỏa
영어 구blockade order
내 단어장
Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ phát thông báo về việc bắt đầu thực thi lệnh phong tỏa.
US Central Command announced the start of enforcing the blockade order.

format_quote 표현 "phong tỏa" (8)

văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located
Việc phong tỏa kéo dài có thể khiến giá dầu thô tăng.
A prolonged blockade could cause crude oil prices to rise.
Nếu giao tranh tiếp tục kéo dài, việc phong tỏa sẽ được thực hiện.
If the fighting continues, the blockade will be implemented.
Nếu bất kỳ xuồng nào đến gần vùng phong tỏa của chúng tôi, chúng sẽ bị tiêu diệt.
If any of these boats approach our blockade zone, they will be destroyed.
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ phát thông báo về việc bắt đầu thực thi lệnh phong tỏa.
US Central Command announced the start of enforcing the blockade order.
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
The blockade order applies to all ships.
Sẽ tiếp tục áp lệnh phong tỏa.
Will continue to impose the blockade order.